foie gras

foie gras

A chef prepares a slice of foie gras on a plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pa- gan ngỗng: "Foie gras" một món ăn cao cấp, được làm từ gan của ngỗng hoặc vịt đã được vỗ béo đặc biệt. Món này thường được ướp với rượu cognac kết hợp với nấm truffle, tạo nên hương vị béo ngậy mịn màng.
dụ sử dụng
  • (Họ đã phục vụ pa- gan ngỗng như một món khai vị trong bữa tiệc tối.)
  • (Pa- gan ngỗng một món ăn cao lương mỹ vị trong ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foie gras terrine": một dạng pa- gan ngỗng được nén trong khuôn, thường được ăn kèm với bánh mì nướng.

    • The foie gras terrine was perfectly seasoned with truffles. (Món pa- gan ngỗng nén khuôn đã được nêm nếm hoàn hảo với nấm truffle.)
  • "Foie gras mousse": một phiên bản nhẹ hơn, xốp hơn của foie gras.

    • The foie gras mousse was served with a sweet fruit compote. (Món xốt pa- gan ngỗng được dùng kèm với mứt trái cây ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Foie gras de canard: pa- gan vịt, một biến thể phổ biến từ vịt thay vì ngỗng.

    • Foie gras de canard is often more affordable than goose foie gras. (Pa- gan vịt thường rẻ hơn pa- gan ngỗng.)
  • Foie gras entier: pa- gan nguyên miếng, giữ nguyên cấu trúc của gan.

    • Foie gras entier is considered the highest quality. (Pa- gan nguyên miếng được coi chất lượng cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâté de foie gras: tên gọi đầy đủ của món pa- gan ngỗng.
  • Gan béo: thuật ngữ thông tục trong tiếng Việt để chỉ foie gras.
Các cụm từ liên quan
  • Foie gras truffé: pa- gan ngỗng kết hợp nấm truffle.
    • The foie gras truffé is a luxurious variation. (Pa- gan ngỗng nấm truffle một biến thể xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Foie gras of the sea": một cách nói ẩn dụ để chỉ các món ăn biển cao cấp như gan cá nóc hoặc hàu.
    • Some chefs call uni the foie gras of the sea. (Một số đầu bếp gọi trứng nhím biển pa- gan ngỗng của đại dương.)